TT | MÃDV | TÊN DV | Giá BH (TT 13) | Giá ND (NQ 04) |
1 | 14.1897 | Khám Mắt | 34.500 | 33.000 |
2 | 04.1897 | Khám Lao | 34.500 | 33.000 |
3 | 03.1897 | Khám Nhi | 34.500 | 33.000 |
4 | 13.1897 | Khám Phụ sản | 34.500 | 33.000 |
5 | 16.1897 | Khám Răng hàm mặt | 34.500 | 33.000 |
6 | 02.1897 | Khám Nội | 34.500 | 33.000 |
7 | 15.1897 | Khám Tai mũi họng | 34.500 | 33.000 |
8 | 10.1897 | Khám Ngoại | 34.500 | 33.000 |
9 | 08.1897 | Khám YHCT | 34.500 | 33.000 |
TT | Mã DV | Tên DV | Giá BH (TT 13) | Giá ND (NQ 04) |
1 | K19.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | 223.800 | 214.000 |
2 | K16.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền | 130.600 | 125.000 |
3 | K27.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | 223.800 | 214.000 |
4 | K27.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | 199.200 | 191.000 |
5 | K19.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | 170.800 | 163.000 |
6 | K19.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | 199.200 | 191.000 |
7 | K03.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa nội tổng hợp | 160.000 | 152.000 |
8 | K19.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | 160.000 | 152.000 |
9 | K27.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | 160.000 | 152.000 |
10 | K19.1945 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | 170.800 | 163.000 |
11 | K03.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa nội tổng hợp | 187.100 | 178.000 |
12 | K11.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễm | 187.100 | 178.000 |
13 | K18.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi | 187.100 | 178.000 |
14 | K02.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | 325.000 | 314.000 |
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÀM YÊN TỈNH TUYÊN QUANG Địa chỉ: TDP Tân Bình, thị trấn Tân Yên, huyện Hàm Yên - tỉnh Tuyên Quang Điện thoại: 0207.3843.205 - Fax: 0207.3843.205 Email: bvhamyen@gmail.com.